外館轉借 wài guǎn zhuǎn jiè · ngoại quán chuyển tá Hán Việt: ngoại quán chuyển tá · Pinyin: wài guǎn zhuǎn jiè Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 館 (quán) + 轉 (chuyển) + 借 (tá)Pinyinwài guǎn zhuǎn jièHán Việtngoại quán chuyển táCấu tạo外 + 館 + 轉 + 借 · ngoại + quán + chuyển + tá nghĩa thành phần: ngoại + quán + chuyển + tá