夙世冤業

sù shì yuān yè túc thế oan nghiệp

Hán Việt: túc thế oan nghiệp · Pinyin: sù shì yuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (thế) + (oan) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①前世的仇人。形容积怨极深。②昵称所钟爱的人。同“夙世冤家”。
  • Tân Hoa Tự Điển ①前世的仇人。形容积怨极深。②昵称所钟爱的人。同夙世冤家”。