夙世冤業 sù shì yuān yè · túc thế oan nghiệp Hán Việt: túc thế oan nghiệp · Pinyin: sù shì yuān yè Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 世 (thế) + 冤 (oan) + 業 (nghiệp)Pinyinsù shì yuān yèHán Việttúc thế oan nghiệpCấu tạo夙 + 世 + 冤 + 業 · túc + thế + oan + nghiệp nghĩa thành phần: túc + thế + oan + nghiệp