夙世因緣 túc thế nhân duyến Hán Việt: túc thế nhân duyến Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 世 (thế) + 因 (nhân) + 緣 (duyến)Hán Việttúc thế nhân duyếnCấu tạo夙 + 世 + 因 + 緣 · túc + thế + nhân + duyến nghĩa thành phần: túc + thế + nhân + duyến Nghĩa EngCihui 夙世因緣 ùshìyīnyuán f.e. relationship predestined from a previous incarnation