夙夜夢寤 sù yè mèng wù · túc dạ mộng ngụ Hán Việt: túc dạ mộng ngụ · Pinyin: sù yè mèng wù Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 夜 (dạ) + 夢 (mộng) + 寤 (ngụ)Pinyinsù yè mèng wùHán Việttúc dạ mộng ngụCấu tạo夙 + 夜 + 夢 + 寤 · túc + dạ + mộng + ngụ nghĩa thành phần: túc + dạ + mộng + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夙:早;寤:睡醒。指无时无刻不在考虑。形容极力追求。