夙願難償 túc nguyện nan thường Hán Việt: túc nguyện nan thường Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 願 (nguyện) + 難 (nan) + 償 (thường)Hán Việttúc nguyện nan thườngCấu tạo夙 + 願 + 難 + 償 · túc + nguyện + nan + thường nghĩa thành phần: túc + nguyện + nan + thường Nghĩa EngCihui 夙願難償 ùyuànnáncháng f.e. The long-cherished hope is hard to realize.