多不勝數
đa bất thắng sổ
Hán Việt: đa bất thắng sổ
Tổng quan
đa bất thắng sổ: nhiều không kể xiết
Nghĩa
Việt
- Cihui đa bất thắng sổ: nhiều không kể xiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數量多到難以計算。如:「星星布滿夜空,多不勝數。」
Eng
- Cihui 多不勝數 uōbùshèngshǔ v.p. be too many to enumerate