多中心的 đa trung tâm đích Hán Việt: đa trung tâm đích Tổng quan nhiều trung tâm; đa tâm Cấu tạo: 多 (đa) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtđa trung tâm đíchCấu tạo多 + 中 + 心 + 的 · đa + trung + tâm + đích nghĩa thành phần: đa + trung + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui nhiều trung tâm; đa tâm