多久一次 duō jiǔ yī cì · đa cửu nhất thứ Hán Việt: đa cửu nhất thứ · Pinyin: duō jiǔ yī cì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 久 (cửu) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Pinyinduō jiǔ yī cìHán Việtđa cửu nhất thứCấu tạo多 + 久 + 一 + 次 · đa + cửu + nhất + thứ nghĩa thành phần: đa + cửu + nhất + thứ