多久一次

duō jiǔ yī cìđa cửu nhất thứ

Hán Việt: đa cửu nhất thứ · Pinyin: duō jiǔ yī cì

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 久 (cửu) + 一 (nhất) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao lâu một lần

Đức

  • Handedict wie oft? wie häufig?

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次函数 · 一次印数 · 一次回转 · 一次总付 · 一次方程 · 一次能源 · 一次又一次 · 一次性