多义结构 đa nghĩa kết cấu Hán Việt: đa nghĩa kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 義 (nghĩa) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtđa nghĩa kết cấuTừ loạidanhCấu tạo多 + 義 + 結 + 構 · đa + nghĩa + kết + cấu nghĩa thành phần: đa + nghĩa + kết + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết cấu đa nghĩaBiên soạn 多義結構 uōyì jiégòu n. <lg.> polysemous structureEngCihui 多義結構 uōyì jiégòu n. <lg.> polysemous structure Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 多义性 · 多义词 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性