多義結構 đa nghĩa kết cấu Hán Việt: đa nghĩa kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 義 (nghĩa) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtđa nghĩa kết cấuCấu tạo多 + 義 + 結 + 構 · đa + nghĩa + kết + cấu nghĩa thành phần: đa + nghĩa + kết + cấu Nghĩa EngCihui 多義結構 uōyì jiégòu n. <lg.> polysemous structure