多予少取 duō yǔ shǎo qǔ · đa dư thiểu thủ Hán Việt: đa dư thiểu thủ · Pinyin: duō yǔ shǎo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 予 (dư) + 少 (thiểu) + 取 (thủ)Pinyinduō yǔ shǎo qǔHán Việtđa dư thiểu thủCấu tạo多 + 予 + 少 + 取 · đa + dư + thiểu + thủ nghĩa thành phần: đa + dư + thiểu + thủ