多事故地 đa sự cố địa Hán Việt: đa sự cố địa Tổng quan xem eventful Cấu tạo: 多 (đa) + 事 (sự) + 故 (cố) + 地 (địa)Hán Việtđa sự cố địaCấu tạo多 + 事 + 故 + 地 · đa + sự + cố + địa nghĩa thành phần: đa + sự + cố + địa Nghĩa ViệtCihui xem eventful