多于半地

đa vu bán địa

Hán Việt: đa vu bán địa

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 於 (vu) + 半 (bán) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nhiều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi not half

Eng

  • Cihui not half

Từ liên quan

Gần nghĩa

多于…以上 · 半地下室 · 多于一半地