多產作家

đa sản tác gia

Hán Việt: đa sản tác gia

Tổng quan

máy ghi tim vật lý (tim mạch...), máy dò tìm (hàng giả...)

Cấu tạo: (đa) + (sản) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi tim vật lý (tim mạch...), máy dò tìm (hàng giả...)

Eng

  • Cihui 多產作家 uōchǎn zuòjiā n. prolific writer M:ge/¹míng/²wèi