多产作家

đa sản tác gia

Hán Việt: đa sản tác gia

Tổng quan

máy ghi tim vật lý (tim mạch...), máy dò tìm (hàng giả...)

Cấu tạo: 多 (đa) + 產 (sản) + 作 (tác) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà văn sung mãn
  • Biên soạn 多產作家 uōchǎn zuòjiā n. prolific writer M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polygraph

Eng

  • Cihui 多產作家 uōchǎn zuòjiā n. prolific writer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

作家爐鞴 · 作家爐韛 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 作家的 · 多产地 · 多产的