多他阿伽陀

đa tha a già đà

Hán Việt: đa tha a già đà

Tổng quan

đa tha a già đà (術語)Tathāgata,譯言如去。見智度論四十八,見多陀阿伽度條。☸

Cấu tạo: (đa) + (tha) + (a) + (già) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa tha a già đà (術語)Tathāgata,譯言如去。見智度論四十八,見多陀阿伽度條。☸