多倫多地鐵 duō lún duō dì tiě · đa luân đa địa thiết Hán Việt: đa luân đa địa thiết · Pinyin: duō lún duō dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 倫 (luân) + 多 (đa) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinduō lún duō dì tiěHán Việtđa luân đa địa thiếtCấu tạo多 + 倫 + 多 + 地 + 鐵 · đa + luân + đa + địa + thiết nghĩa thành phần: đa + luân + đa + địa + thiết