多似繁星 đa tự phồn tinh Hán Việt: đa tự phồn tinh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 似 (tự) + 繁 (phồn) + 星 (tinh)Hán Việtđa tự phồn tinhCấu tạo多 + 似 + 繁 + 星 · đa + tự + phồn + tinh nghĩa thành phần: đa + tự + phồn + tinh Nghĩa EngCihui 多似繁星 uōsìfánxīng f.e. be like the stars in multitude