多作業操作 đa tác nghiệp thao tác Hán Việt: đa tác nghiệp thao tác Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtđa tác nghiệp thao tácCấu tạo多 + 作 + 業 + 操 + 作 · đa + tác + nghiệp + thao + tác nghĩa thành phần: đa + tác + nghiệp + thao + tác Nghĩa EngCihui multijobbing