多倍精度 đa bội tinh độ Hán Việt: đa bội tinh độ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 倍 (bội) + 精 (tinh) + 度 (độ)Hán Việtđa bội tinh độCấu tạo多 + 倍 + 精 + 度 · đa + bội + tinh + độ nghĩa thành phần: đa + bội + tinh + độ Nghĩa EngCihui multiprecisionjaJMdict multiple-precision