多倒樹的

đa đảo thụ đích

Hán Việt: đa đảo thụ đích

Tổng quan

có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc

Cấu tạo: (đa) + (đảo) + (thụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc