多做實事 đa tố thật sự Hán Việt: đa tố thật sự Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 做 (tố) + 實 (thật) + 事 (sự)Hán Việtđa tố thật sựCấu tạo多 + 做 + 實 + 事 · đa + tố + thật + sự nghĩa thành phần: đa + tố + thật + sự Nghĩa EngCihui 多做實事 uō zuò shíshì v.o. perform more actual deeds