多優先級 đa ưu tiên cấp Hán Việt: đa ưu tiên cấp Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 級 (cấp)Hán Việtđa ưu tiên cấpCấu tạo多 + 優 + 先 + 級 · đa + ưu + tiên + cấp nghĩa thành phần: đa + ưu + tiên + cấp Nghĩa EngCihui multipriority