多元主義 duōyuánzhǔyì · đa nguyên chủ nghĩa Hán Việt: đa nguyên chủ nghĩa · Pinyin: duōyuánzhǔyì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 元 (nguyên) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)PinyinduōyuánzhǔyìHán Việtđa nguyên chủ nghĩaCấu tạo多 + 元 + 主 + 義 · đa + nguyên + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: đa + nguyên + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui pluralism