多元函數 duō yuán hán shù · đa nguyên hàm sổ Hán Việt: đa nguyên hàm sổ · Pinyin: duō yuán hán shù Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 元 (nguyên) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinduō yuán hán shùHán Việtđa nguyên hàm sổCấu tạo多 + 元 + 函 + 數 · đa + nguyên + hàm + sổ nghĩa thành phần: đa + nguyên + hàm + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有两个或两个以上自变量的函数。