多元處理

đa nguyên xử lí

Hán Việt: đa nguyên xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (nguyên) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多元處理 uōyuán chǔlǐ n. <comp.> multiprocessing