多黨輪流執政
đa đảng luân lưu chấp chánh
Hán Việt: đa đảng luân lưu chấp chánh
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 黨 (đảng) + 輪 (luân) + 流 (lưu) + 執 (chấp) + 政 (chánh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多黨輪流執政 uōdǎng lúnliú zhízhèng v.p. different parties rule the country in turn