多刃刀具
đa nhận đao cụ
Hán Việt: đa nhận đao cụ · Pinyin: duō rèn dāo jù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 多刃刀具 uōrèn dāojù n. multiple-cutting-edge tool; multipoint tool M:¹bǎ
Hán Việt: đa nhận đao cụ · Pinyin: duō rèn dāo jù