多分枝式 đa phân chi thức Hán Việt: đa phân chi thức Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 分 (phân) + 枝 (chi) + 式 (thức)Hán Việtđa phân chi thứcCấu tạo多 + 分 + 枝 + 式 · đa + phân + chi + thức nghĩa thành phần: đa + phân + chi + thức Nghĩa EngCihui pleiotomy