多加牛毛 duō jiā niú máo · đa gia ngưu mao Hán Việt: đa gia ngưu mao · Pinyin: duō jiā niú máo Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 加 (gia) + 牛 (ngưu) + 毛 (mao)Pinyinduō jiā niú máoHán Việtđa gia ngưu maoCấu tạo多 + 加 + 牛 + 毛 · đa + gia + ngưu + mao nghĩa thành phần: đa + gia + ngưu + mao