多匹可明 đa thất khả minh Hán Việt: đa thất khả minh Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 匹 (thất) + 可 (khả) + 明 (minh)Hán Việtđa thất khả minhCấu tạo多 + 匹 + 可 + 明 · đa + thất + khả + minh nghĩa thành phần: đa + thất + khả + minh Nghĩa EngCihui doxpicomine