多华少实 duō huá shǎo shí · đa hoa thiểu thật Hán Việt: đa hoa thiểu thật · Pinyin: duō huá shǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 华 (hoa) + 少 (thiểu) + 实 (thật)Pinyinduō huá shǎo shíHán Việtđa hoa thiểu thậtCấu tạo多 + 华 + 少 + 实 · đa + hoa + thiểu + thật nghĩa thành phần: đa + hoa + thiểu + thật