多原子的 đa nguyên tử đích Hán Việt: đa nguyên tử đích Tổng quan nhiều nguyên t Cấu tạo: 多 (đa) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtđa nguyên tử đíchCấu tạo多 + 原 + 子 + 的 · đa + nguyên + tử + đích nghĩa thành phần: đa + nguyên + tử + đích Nghĩa ViệtCihui nhiều nguyên t