多可少怪

duō kě shǎo guài đa khả thiểu quái

Hán Việt: đa khả thiểu quái · Pinyin: duō kě shǎo guài

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (khả) + (thiểu) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可:许可,允许;怪:责怪。允许的多,责怪的少。指对人比较宽容大度。