多吃一點 duō chī yī diǎn · đa cật nhất điểm Hán Việt: đa cật nhất điểm · Pinyin: duō chī yī diǎn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 吃 (cật) + 一 (nhất) + 點 (điểm)Pinyinduō chī yī diǎnHán Việtđa cật nhất điểmCấu tạo多 + 吃 + 一 + 點 · đa + cật + nhất + điểm nghĩa thành phần: đa + cật + nhất + điểm