多喫少說 đa khiết thiểu thuyết Hán Việt: đa khiết thiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 喫 (khiết) + 少 (thiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtđa khiết thiểu thuyếtCấu tạo多 + 喫 + 少 + 說 · đa + khiết + thiểu + thuyết nghĩa thành phần: đa + khiết + thiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 多吃少說 uōchī shǎoshuō v.p. eat more and talk less