多向飛碟 duō xiàng fēi dié · đa hướng phi điệp Hán Việt: đa hướng phi điệp · Pinyin: duō xiàng fēi dié Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 向 (hướng) + 飛 (phi) + 碟 (điệp)Pinyinduō xiàng fēi diéHán Việtđa hướng phi điệpCấu tạo多 + 向 + 飛 + 碟 · đa + hướng + phi + điệp nghĩa thành phần: đa + hướng + phi + điệp