多因素認證 duō yīn sù rèn zhèng · đa nhân tố nhận chứng Hán Việt: đa nhân tố nhận chứng · Pinyin: duō yīn sù rèn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 因 (nhân) + 素 (tố) + 認 (nhận) + 證 (chứng)Pinyinduō yīn sù rèn zhèngHán Việtđa nhân tố nhận chứngCấu tạo多 + 因 + 素 + 認 + 證 · đa + nhân + tố + nhận + chứng nghĩa thành phần: đa + nhân + tố + nhận + chứng