多國部隊 đa quốc bộ đội Hán Việt: đa quốc bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 國 (quốc) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtđa quốc bộ độiCấu tạo多 + 國 + 部 + 隊 · đa + quốc + bộ + đội nghĩa thành phần: đa + quốc + bộ + đội Nghĩa EngCihui 多國部隊 uōguó bùduì p.w. multinational force