多址接達 đa chỉ tiếp đạt Hán Việt: đa chỉ tiếp đạt Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 址 (chỉ) + 接 (tiếp) + 達 (đạt)Hán Việtđa chỉ tiếp đạtCấu tạo多 + 址 + 接 + 達 · đa + chỉ + tiếp + đạt nghĩa thành phần: đa + chỉ + tiếp + đạt Nghĩa EngCihui multiple access