多基數的 đa cơ sổ đích Hán Việt: đa cơ sổ đích Tổng quan (sinh vật học) nhiều mẫu số Cấu tạo: 多 (đa) + 基 (cơ) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtđa cơ sổ đíchCấu tạo多 + 基 + 數 + 的 · đa + cơ + sổ + đích nghĩa thành phần: đa + cơ + sổ + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) nhiều mẫu số