多處理機

đa xử lí ki

Hán Việt: đa xử lí ki

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (xử) + (lí) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多處理機 uō chǔlǐjī n. <comp.> multiprocessor M:¹tái