多頭處理 đa đầu xử lí Hán Việt: đa đầu xử lí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 頭 (đầu) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtđa đầu xử líCấu tạo多 + 頭 + 處 + 理 · đa + đầu + xử + lí nghĩa thành phần: đa + đầu + xử + lí Nghĩa EngCihui multithread