多頭市場

duō tóu shì chǎng đa đầu thị tràng

Hán Việt: đa đầu thị tràng · Pinyin: duō tóu shì chǎng

Tổng quan

thị trường giá lên

Cấu tạo: (đa) + (đầu) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường giá lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股價呈現中長期上漲態勢的市場交易情況。

Eng

  • CC-CEDICT bull market
  • Cihui bull market