多姆山省 duō mǔ shān shěng · đa mỗ san tỉnh Hán Việt: đa mỗ san tỉnh · Pinyin: duō mǔ shān shěng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 姆 (mỗ) + 山 (san) + 省 (tỉnh)Pinyinduō mǔ shān shěngHán Việtđa mỗ san tỉnhCấu tạo多 + 姆 + 山 + 省 · đa + mỗ + san + tỉnh nghĩa thành phần: đa + mỗ + san + tỉnh