多孔性的 đa khổng tính đích Hán Việt: đa khổng tính đích Tổng quan rỗ, thủng tổ ong, xốp Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtđa khổng tính đíchCấu tạo多 + 孔 + 性 + 的 · đa + khổng + tính + đích nghĩa thành phần: đa + khổng + tính + đích Nghĩa ViệtCihui rỗ, thủng tổ ong, xốp