多孔插口 đa khổng sáp khẩu Hán Việt: đa khổng sáp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 插 (sáp) + 口 (khẩu)Hán Việtđa khổng sáp khẩuCấu tạo多 + 孔 + 插 + 口 · đa + khổng + sáp + khẩu nghĩa thành phần: đa + khổng + sáp + khẩu Nghĩa EngCihui multisocket