多孔材料 đa khổng tài liêu Hán Việt: đa khổng tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtđa khổng tài liêuCấu tạo多 + 孔 + 材 + 料 · đa + khổng + tài + liêu nghĩa thành phần: đa + khổng + tài + liêu Nghĩa EngCihui porosint