多孔襯套 đa khổng sấn sáo Hán Việt: đa khổng sấn sáo Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 襯 (sấn) + 套 (sáo)Hán Việtđa khổng sấn sáoCấu tạo多 + 孔 + 襯 + 套 · đa + khổng + sấn + sáo nghĩa thành phần: đa + khổng + sấn + sáo Nghĩa EngCihui polyliner