多字母組 đa tự mẫu tổ Hán Việt: đa tự mẫu tổ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 組 (tổ)Hán Việtđa tự mẫu tổCấu tạo多 + 字 + 母 + 組 · đa + tự + mẫu + tổ nghĩa thành phần: đa + tự + mẫu + tổ Nghĩa EngCihui polygram