多寡不拘 đa quả bất câu Hán Việt: đa quả bất câu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 寡 (quả) + 不 (bất) + 拘 (câu)Hán Việtđa quả bất câuCấu tạo多 + 寡 + 不 + 拘 · đa + quả + bất + câu nghĩa thành phần: đa + quả + bất + câu Nghĩa EngCihui 多寡不拘 uōguǎbùjū f.e. Many or few does not matter.